Quay Lại Dashboard

PLAYER INTEL PANEL

Roooney

Theo dõi đà tăng Elo, chuỗi phong độ và lịch sử đối đầu của game thủ trong giao diện kiểu stats panel.

Performance Breakdown Elo Timeline Recent Form

Roooney

🏆
1.210
Điểm Elo
#5 / 12
28
Trận Thắng
43,1% tỷ lệ thắng
🎮
234
Tổng Games
48,3% thắng game
🔥
1
Streak
❄️ Liên thua

Thống Kê Chi Tiết

Tổng Trận Đấu: 65
Thắng: 28
Hòa: 5
Thua: 32
K-Factor: 16

Phong Độ

Điểm Elo Cao Nhất: 1.221
Điểm Elo Thấp Nhất: 1.130
Thay Đổi Elo: +10
5 Trận Gần Nhất: W W L W L
Phong Độ: ✅ Ổn định

Thống Kê Games

Tổng Games Chơi: 234
Games Thắng: 113
Games Thua: 121
Tỷ Lệ Thắng Game: 48,3%
Trung Bình Games/Trận: 3,6

Lịch Sử Thi Đấu

NgàyLoạiĐối ThủTỷ SốKết QuảThay Đổi EloElo Sau TrậnChi Tiết
12/05/20261v1QV0-1Thua-91.210
10/05/20261v1QV4-2Thắng+81.219
09/05/20262v2F5, Tuan91-3Thua-101.211
08/05/20261v1QV4-0Thắng+101.221
06/05/20262v2AnhBN, QV4-2Thắng+101.211
06/05/20262v2AnhBN, AAA2-1Thắng+91.201
05/05/20263v3AnhBN, QV, F50-2Thua-91.192
29/04/20262v2AnhBN, AAA0-2Thua-71.201
28/04/20262v2AnhBN, F50-2Thua-71.208
22/04/20261v1JayBui1-0Thắng+81.215
22/04/20261v1QV0-1Thua-91.207
21/04/20262v2AnhBN, QV2-1Thắng+91.216
21/04/20263v3AnhBN, F5, QV2-1Thắng+81.207
20/04/20262v2AnhBN, JayBui1-2Thua-61.199
17/04/20262v2AnhBN, JayBui2-2Hòa+11.205
15/04/20262v2QV, JayBui3-1Thắng+91.204
15/04/20261v1QV4-1Thắng+111.195
14/04/20263v3JayBui, QV, AAA2-0Thắng+101.184
13/04/20262v2JayBui, F52-2Hòa+11.174
08/04/20263v3AnhBN, JayBui, AAA0-2Thua-71.173
07/04/20261v1QV4-3Thắng+91.180
07/04/20262v2QV, F50-2Thua-91.171
07/04/20262v2QV, F53-1Thắng+101.180
07/04/20263v3QV, JayBui, F51-2Thua-71.170
03/04/20261v1QV4-0Thắng+121.177
01/04/20262v2l2thn, F57-1Thắng+121.165
01/04/20262v2AnhBN, l2thn0-1Thua-41.153
01/04/20262v2AnhBN, Hung1-1Hòa+21.157
01/04/20263v3CM, AAA, JayBui1-2Thua-71.155
27/03/20262v2JayBui, Quang2-0Thắng+101.162
25/03/20262v2F5, l2thn4-2Thắng+111.152
25/03/20262v2l2thn, AnhBN0-3Thua-61.141
25/03/20263v3JayBui, l2thn, F52-1Thắng+101.147
24/03/20261v1l2thn2-3Thua-41.137
24/03/20263v3AAA, JayBui, F52-0Thắng+111.141
19/03/20262v2AnhBN, l2thn0-2Thua-81.130
12/03/2026FourVsFourQV, Hung, F5, l2thn0-2Thua-101.138
10/03/20263v3AAA, JayBui, F50-1Thua-91.148
08/03/20262v2AnhBN, l2thn9-10Thua-71.157
06/03/20262v2JayBui, QV1-1Hòa+21.164
05/03/20261v1QV1-6Thua-71.162
05/03/20263v3AnhBN, l2thn, F51-2Thua-91.169
05/03/20261v1QV0-3Thua-81.178
02/03/20261v1JayBui1-0Thắng+121.186
27/02/20261v1F50-2Thua-121.174
27/02/20262v2JayBui, l2thn2-0Thắng+131.186
27/02/20261v1F50-2Thua-121.173
26/02/20262v2JayBui, QV1-3Thua-71.185
26/02/20263v3F5, JayBui, QV1-2Thua-91.192
24/02/20262v2QV, F52-4Thua-121.201
24/02/20262v2l2thn, F53-0Thắng+111.213
24/02/20263v3QV, l2thn, F52-1Thắng+111.202
09/02/20261v1QV0-4Thua-81.191
09/02/20262v2CM, l2thn0-4Thua-141.199
06/02/20262v2F5, l2thn7-5Thắng+81.213
06/02/20262v2JayBui, QV0-1Thua-81.205
06/02/20262v2Quang, F51-0Thắng+91.213
05/02/20262v2JayBui, AnhBN0-2Thua-131.204
05/02/20263v3AAA, AnhBN, F51-1Hòa-11.217
03/02/20263v3AAA, JayBui, F52-1Thắng+91.218
03/02/20262v2JayBui, Quang2-1Thắng+101.209
03/02/20262v2l2thn, QV0-2Thua-121.199
03/02/20263v3AAA, JayBui, l2thn2-1Thắng+101.211
31/01/20262v2F5, l2thn7-5Thắng+141.201
31/01/20263v3AAA, AnhBN, QV0-3Thua-131.187

Biểu Đồ Elo Theo Thời Gian

Đường xanh là Elo sau từng trận, cột mờ là thay đổi Elo ở mỗi trận.

Web hosting by Somee.com